Danh từN1
利点
りてんriten
lợi điểm
EN: advantage; point in favor; point in favour
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 若さにはそれなりの利点がある。
Tuổi trẻ có lợi điểm riêng của nó.
- そんなことをしても利点はない。
Làm thế cũng chẳng có lợi điểm gì.
Thử ngay
利点 nghĩa là gì?
りてんriten
lợi điểm
EN: advantage; point in favor; point in favour
Tuổi trẻ có lợi điểm riêng của nó.
Làm thế cũng chẳng có lợi điểm gì.
利点 nghĩa là gì?