Kaku Coach
Danh từN1

不ふ況きょう

ふきょうfukyou

bất kham

EN: (economic) depression; recession; slump

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 日本にほん経けい済ざいは不ふ況きょうである。

    Kinh tế Nhật Bản đang trong tình trạng bất kham.

  • 好こう況きょうと不ふ況きょうは交こう互ごに来くる。

    Thời kỳ phồn thịnh và bất kham luân phiên thay đổi.

Thử ngay

不況 nghĩa là gì?