Kaku Coach
Danh từN1

品ひん種しゅ

ひんしゅhinshu

giống loài

EN: type (of goods); sort

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 除じょ草そう剤ざい耐たい性せい品ひん種しゅでなぜ収しゅう量りょうが増ふえるのか?

    Tại sao giống kháng thuốc diệt cỏ lại làm tăng năng suất?

Thử ngay

品種 nghĩa là gì?