Kaku Coach
Danh từN1

品ひん質しつ

ひんしつhinshitsu

phẩm chất, chất lượng

EN: quality (of a product or a service)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • この品しな物ものは品ひん質しつがよい。

    Mặt hàng này chất lượng tốt.

  • これらの製せい品ひんは同じ品ひん質しつです。

    Những sản phẩm này có cùng chất lượng.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

品質 nghĩa là gì?