Danh từN1
収益
しゅうえきshuueki
tiền thu lợi
EN: earnings; proceeds; returns
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 投資の収益は高いだろう。
Lợi nhuận từ đầu tư chắc là cao nhỉ.
- 旅行会社の収益が急増した。
Doanh thu của công ty du lịch tăng vọt.
Thử ngay
収益 nghĩa là gì?
しゅうえきshuueki
tiền thu lợi
EN: earnings; proceeds; returns
Lợi nhuận từ đầu tư chắc là cao nhỉ.
Doanh thu của công ty du lịch tăng vọt.
収益 nghĩa là gì?