Kaku Coach
Danh từN1

地じ主ぬし

じぬしjinushi

địa chủ

EN: landowner; landlord; landlady

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • その地じ主ぬしは以い前ぜんかなり裕福ゆうふくな暮らしをしていた。

    Vị địa chủ đó trước kia từng có cuộc sống khá giàu có.

Thử ngay

地主 nghĩa là gì?