Động từN1
創立
そうりつsouritsu
Sáng lập
EN: establishment; founding; organization
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼はその学校を創立した。
Ông ấy đã sáng lập ngôi trường đó.
- 学校の創立百年を祝った。
Kỷ niệm một trăm năm sáng lập trường.
Thử ngay
創立 nghĩa là gì?
そうりつsouritsu
Sáng lập
EN: establishment; founding; organization
Ông ấy đã sáng lập ngôi trường đó.
Kỷ niệm một trăm năm sáng lập trường.
創立 nghĩa là gì?