Kaku Coach
Danh từN1

損そん失しつ

そんしつsonshitsu

tổn thất

EN: loss (of assets, profit, etc.)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼のかれ死しは大だい損そん失しつだ。

    Sự ra đi của anh ấy là một tổn thất lớn.

  • あなたの損そん失しつは償います。

    Tôi sẽ đền bù tổn thất cho bạn.

Thử ngay

損失 nghĩa là gì?