Danh từN1
打撃
だげきdageki
đả kích
EN: blow; shock; strike
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼女の死は彼には大打撃だった。
Cái chết của cô ấy là một đả kích lớn đối với anh ấy.
- それは我々にとって大打撃であった。
Đó là một đả kích lớn đối với chúng tôi.
Thử ngay
打撃 nghĩa là gì?
だげきdageki
đả kích
EN: blow; shock; strike
Cái chết của cô ấy là một đả kích lớn đối với anh ấy.
Đó là một đả kích lớn đối với chúng tôi.
打撃 nghĩa là gì?