Danh từN1
相場
そうばsouba
Giá thị trường
EN: market price
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 今は下がり相場だ。
Bây giờ là thị trường giá xuống.
- そこ知らずの相場だ。
Đó là mức giá không đáy.
Thử ngay
相場 nghĩa là gì?
そうばsouba
Giá thị trường
EN: market price
Bây giờ là thị trường giá xuống.
Đó là mức giá không đáy.
相場 nghĩa là gì?