Động từN1
送金
そうきんsoukin
hối đái
EN: remittance; sending money; transferring money
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- フランスへの送金の仕方を教えて欲しいんですが。
Tôi muốn nhờ hướng dẫn cách chuyển tiền sang Pháp.
- なるべく早く、全額をご送金くださるようお願いします。
Phiền bạn gửi toàn bộ số tiền càng sớm càng tốt.
Thử ngay
送金 nghĩa là gì?
