Kaku Coach
Danh từN1

人じん材ざい

じんざいjinzai

nhân tài

EN: capable person; talented person

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは会かい社しゃにとって重要じゅうような人じん材ざいだ。

    Anh ấy là nhân tài quan trọng đối với công ty.

  • 購こう買ばい部ぶにとって重要じゅうような人じん材ざいになられると思おもいます。

    Tôi nghĩ anh sẽ trở thành nhân tài quan trọng đối với bộ phận thu mua.

Thử ngay

人材 nghĩa là gì?