Kaku Coach
Động từN1

ストライキ

sutoraiki

đình công

EN: strike (i.e. industrial action)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 労ろう働どう者しゃ達たちはストライキ中ちゅうです。

    Các công nhân đang đình công.

  • ストライキはほとんどむだだった。

    Cuộc đình công gần như vô ích.

Thử ngay

ストライキ nghĩa là gì?