Danh từN1
スト
suto
bãi công
EN: strike (i.e. industrial action)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 明日は鉄道がストですよ。
Ngày mai ngành đường sắt sẽ đình công đấy.
- 労働組合はストを宣言した。
Công đoàn đã tuyên bố đình công.
Thử ngay
スト nghĩa là gì?
suto
bãi công
EN: strike (i.e. industrial action)
Ngày mai ngành đường sắt sẽ đình công đấy.
Công đoàn đã tuyên bố đình công.
スト nghĩa là gì?