Kaku Coach
Danh từN1

所しょ得とく

しょとくshotoku

thu nhập

EN: income; earnings

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 月つきに5万まん円えんの所しょ得とくがある。

    Có thu nhập 5 vạn yên mỗi tháng.

  • 昨さく年ねんの所しょ得とくの実じっ質しつ成せい長ちょうは5%だった。

    Tăng trưởng thực tế về thu nhập năm ngoái là 5%.

Thử ngay

所得 nghĩa là gì?