Kaku Coach
Danh từN1

生せい計けい

せいけいseikei

sinh kế

EN: livelihood; living

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 彼かれは教きょう師しをして生せい計けいを立てたてている。

    Anh ấy làm giáo viên để kiếm sống.

Thử ngay

生計 nghĩa là gì?