Kaku Coach
Động từN1

出しゅっ費ぴ

しゅっぴshuppi

khoản chi phí

EN: expenses; disbursements

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 車を持もっていることは相当そうとうな出しゅっ費ぴだ。

    Việc sở hữu ô tô là một khoản chi phí đáng kể.

  • 金かねをためるには出しゅっ費ぴを切りつめないと。

    Muốn tiết kiệm tiền thì phải cắt giảm chi phí.

Thử ngay

出費 nghĩa là gì?