Kaku Coach
Danh từN1

圧あつ力りょく

あつりょくatsuryoku

áp lực

EN: pressure

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは圧あつ力りょくに屈くっした。

    Anh ấy đã khuất phục trước áp lực.

  • 橋はしが圧あつ力りょくで落ちおちた。

    Cầu đã sập do áp lực.

Thử ngay

圧力 nghĩa là gì?