Kaku Coach
Động từN1

圧あっ迫ぱく

あっぱくappaku

áp bức, chèn ép

EN: pressure

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • その政せい府ふは国こく民みんを圧あっ迫ぱくした。

    Chính phủ đó đã áp bức nhân dân.

  • 物ぶっ価かの高こう騰とうが家か計けいを圧あっ迫ぱくしている。

    Vật giá leo thang đang gây áp lực lên kinh tế gia đình.

Thử ngay

圧迫 nghĩa là gì?