Kaku Coach
Danh từN1

上あがり

あがりagari

tiến triển

EN: rise; increase; ascent

Tình huống · Học nấu món Nhật

Minh nhờ chị Sato chỉ cách nấu món nikujaga.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 色いろの上あがりがよい。

    Độ lên màu rất tốt.

  • 昭二は軍ぐん人じん上あがりの教きょう師しです。

    Shoji là giáo viên xuất thân từ quân nhân.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

上がり nghĩa là gì?