Kaku Coach
Danh từN1

赤あか字じ

あかじakaji

thâm hụt

EN: (being in) the red; deficit

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 商しょう売ばいは赤あか字じだ。

    Việc kinh doanh đang bị lỗ.

  • 赤あか字じ経けい営えいをする。

    Kinh doanh thua lỗ.

Thử ngay

赤字 nghĩa là gì?