Kaku Coach
Danh từN1

市し場じょう

しじょうshijou

thị trường

EN: market (financial, stock, domestic, etc.); marketplace; exchange

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 市し場じょうは全ぜん面めん安やすですね。

    Thị trường đang giảm giá toàn diện nhỉ.

  • 市し場じょうは盛り返もりかえしてきた。

    Thị trường đã phục hồi trở lại.

Thử ngay

市場 nghĩa là gì?