Danh từN1
資産
しさんshisan
tài sản
EN: property; fortune; means
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 資産と人格は全く別物である。
Tài sản và nhân cách hoàn toàn là hai việc khác nhau.
- 彼女はちょっとした資産を持っている。
Cô ấy sở hữu một chút tài sản.
Thử ngay
資産 nghĩa là gì?
しさんshisan
tài sản
EN: property; fortune; means
Tài sản và nhân cách hoàn toàn là hai việc khác nhau.
Cô ấy sở hữu một chút tài sản.
資産 nghĩa là gì?