Danh từN1
資金
しきんshikin
tư kim
EN: funds; capital
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 資金を調達する。
Huy động vốn.
- 彼は資金集めが上手い。
Anh ấy rất giỏi trong việc gây quỹ.
Thử ngay
資金 nghĩa là gì?
しきんshikin
tư kim
EN: funds; capital
Huy động vốn.
Anh ấy rất giỏi trong việc gây quỹ.
資金 nghĩa là gì?