Kaku Coach
Danh từN1

漁ぎょ船せん

ぎょせんgyosen

ngư thuyền

EN: fishing boat

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • たった今いま漁ぎょ船せんが陸りくを離れはなれた。

    Tàu cá vừa mới rời bờ.

  • 水すい平へい線せんに漁ぎょ船せんがいくつか見えみえます。

    Có thể thấy vài chiếc tàu cá ở đường chân trời.

Thử ngay

漁船 nghĩa là gì?