Kaku Coach
Danh từN1

経けい費ひ

けいひkeihi

kinh phí

EN: expenses; expenditure; outgoings

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 勘かん定じょうは経けい費ひで落とおとした。

    Khoản chi đã được tính vào kinh phí.

  • うちの経けい費ひを切りつめよう。

    Hãy cắt giảm kinh phí của chúng ta đi.

Thử ngay

経費 nghĩa là gì?