Kaku Coach
Danh từN1

黒くろ字じ

くろじkuroji

có lãi, thặng dư

EN: (being in) the black; surplus

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 今こん月げつは黒くろ字じである。

    Tháng này có lãi.

  • あの出しゅっ版ぱん社しゃは黒くろ字じだ。

    Nhà xuất bản đó đang có lãi.

Thử ngay

黒字 nghĩa là gì?