Kaku Coach
Mẹo nhớCon thuyền (舟) chở tám (八) người qua cửa sông (口) — THUYỀN là tàu thuyền.

Con thuyền (舟) chở tám (八) người qua cửa sông (口) — THUYỀN là tàu thuyền.

  • 舟con thuyền
  • 八tám
  • 口cửa sông

Luyện viết chữ 船

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 船

Cách đọc

Âm On
セン(trong từ ghép)
Âm Kun
ふね・ふな(đứng một mình)

Nghĩa

thuyền, tàu

Thứ tự nét — 11 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 船便

    ふなびん — Đường biển

  • 造船

    ぞうせん — đóng tàu

  • 風船

    ふうせん — bong bóng

  • 漁船

    ぎょせん — ngư thuyền

Câu ví dụ

  • 船便で出だしてください。

    Xin hãy gửi bằng đường biển.

  • 風ふう船せんが空そらに上がっていった。

    Bong bóng bay lên bầu trời.

Các chữ cùng bộ 舟 (thuyền)

Xem trang bộ 舟 →