Kaku Coach
Động từN1

加か工こう

かこうkakou

gia công

EN: manufacturing; processing; treatment

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ミルクはバターに加か工こうされる。

    Sữa được chế biến thành bơ.

  • イチゴは加か工こうされてジャムになります。

    Dâu tây được chế biến thành mứt.

Thử ngay

加工 nghĩa là gì?