Kaku Coach
Động từN1

加か入にゅう

かにゅうkanyuu

Gia nhập

EN: joining (a club, organization, etc.); becoming a member; entry

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれはその会かいに加か入にゅうさせてもらえなかった。

    Anh ấy không được phép gia nhập hội đó.

  • まさかの時ときのために彼かれは保ほ険けんに加か入にゅうした。

    Anh ấy đã tham gia bảo hiểm đề phòng trường hợp bất trắc.

Thử ngay

加入 nghĩa là gì?