Danh từN1
株式
かぶしきkabushiki
cổ phiếu
EN: share (in a company); stock
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 株式は一晩のうちに下がった。
Cổ phiếu đã giảm giá chỉ trong một đêm.
- 私の父は今、株式取引にとても夢中になっている。
Bố tôi bây giờ rất say mê giao dịch cổ phiếu.
Thử ngay
株式 nghĩa là gì?
