Kaku Coach
Danh từN1

貨か幣へい

かへいkahei

tiền tệ

EN: money; currency; coin

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 貨か幣へいは銀ぎん行こう制せい度どを通つうじて流りゅう通つうする。

    Tiền tệ lưu thông qua hệ thống ngân hàng.

  • そして、賃金として得えた代だい用よう貨か幣へいはその店みせでしか使えつかえませんでした。

    Và loại tiền tệ thay thế nhận được làm tiền lương chỉ dùng được ở cửa hàng đó.

Thử ngay

貨幣 nghĩa là gì?