Danh từN1
家計
かけいkakei
gia kế
EN: household economy; family finances
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 私は家計を妻に任せた。
Tôi đã giao việc quản lý tài chính gia đình cho vợ.
- 我が家の家計は赤字だ。
Gia đình tôi đang thâm hụt ngân sách.
Thử ngay
家計 nghĩa là gì?
かけいkakei
gia kế
EN: household economy; family finances
Tôi đã giao việc quản lý tài chính gia đình cho vợ.
Gia đình tôi đang thâm hụt ngân sách.
家計 nghĩa là gì?