Danh từN1
財政
ざいせいzaisei
tài chính
EN: public finance
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は財政上困難に陥っている。
Anh ấy đang lâm vào hoàn cảnh khó khăn về tài chính.
- 彼らは財政困難に苦しんでいる。
Họ đang khốnốn vì khó khăn tài chính.
Thử ngay
財政 nghĩa là gì?
ざいせいzaisei
tài chính
EN: public finance
Anh ấy đang lâm vào hoàn cảnh khó khăn về tài chính.
Họ đang khốnốn vì khó khăn tài chính.
財政 nghĩa là gì?