Danh từN1
差額
さがくsagaku
sai ngạch
EN: balance; difference (in price, cost); margin
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 差額はありますか。
Có khoản chênh lệch nào không?
Thử ngay
差額 nghĩa là gì?
さがくsagaku
sai ngạch
EN: balance; difference (in price, cost); margin
Có khoản chênh lệch nào không?
差額 nghĩa là gì?