Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

口こう頭とう

こうとうkoutou

bằng miệng

EN: oral; verbal; spoken

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは口こう頭とう試験を受けしけんをうけた。

    Anh ấy đã tham gia kỳ thi vấn đáp.

  • 彼かの女じょは上じょう司しに口こう頭とうで報ほう告こくをした。

    Cô ấy đã báo cáo bằng miệng cho cấp trên.

Thử ngay

口頭 nghĩa là gì?