Động từN1
コメント
komento
lời bình luận, ý kiến
EN: comment
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- コメントを用意してきてください。
Hãy chuẩn bị sẵn bình luận rồi hãy đến.
- 私はこのことにコメントする資格はない。
Tôi không có tư cách để bình luận về việc này.
Thử ngay
コメント nghĩa là gì?
komento
lời bình luận, ý kiến
EN: comment
Hãy chuẩn bị sẵn bình luận rồi hãy đến.
Tôi không có tư cách để bình luận về việc này.
コメント nghĩa là gì?