Kaku Coach
Động từN1

誇こ張ちょう

こちょうkochou

khoa trương

EN: exaggeration

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かの女じょには誇こ張ちょう癖があるようだ。

    Cô ấy hình như có thói quen nói quá.

  • 彼かれは自じ分ぶんの経けい験けんを誇こ張ちょうしていった。

    Anh ấy đã phóng đại trải nghiệm của bản thân.

Thử ngay

誇張 nghĩa là gì?