Động từN1
交渉
こうしょうkoushou
đàm phán
EN: negotiations; bargaining; discussions
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 交渉は中止になった。
Cuộc đàm phán đã bị đình chỉ.
- 交渉は新局面に入った。
Đàm phán đã bước sang cục diện mới.
Thử ngay
交渉 nghĩa là gì?
こうしょうkoushou
đàm phán
EN: negotiations; bargaining; discussions
Cuộc đàm phán đã bị đình chỉ.
Đàm phán đã bước sang cục diện mới.
交渉 nghĩa là gì?