Động từN1
口述
こうじゅつkoujutsu
khẩu thuật
EN: dictation; verbal statement
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 秘書はボスが口述するのを受けた。
Thư ký đã nhận lời đọc của sếp.
- 彼は何通かの手紙を秘書に口述した。
Anh ấy đã đọc một số bức thư cho thư ký viết.
Thử ngay
口述 nghĩa là gì?
こうじゅつkoujutsu
khẩu thuật
EN: dictation; verbal statement
Thư ký đã nhận lời đọc của sếp.
Anh ấy đã đọc một số bức thư cho thư ký viết.
口述 nghĩa là gì?