Tính từ đuôi なN1
高尚
こうしょうkoushou
cao nhã
EN: high; noble; refined
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 彼は趣味が高尚です。
Anh ấy có sở thích rất cao nhã.
Thử ngay
高尚 nghĩa là gì?
こうしょうkoushou
cao nhã
EN: high; noble; refined
Anh ấy có sở thích rất cao nhã.
高尚 nghĩa là gì?