Kaku Coach
Danh từN1

手しゅ芸げい

しゅげいshugei

thủ công

EN: handicrafts

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 去年手しゅ芸げいコースを取とっていたのです。

    Năm ngoái tôi đã tham gia khóa học thủ công.

  • 彼女かのじょの手しゅ芸げいは趣しゅ味みを通り越とおりこしてプロに近ちかい。

    Nghề thủ công của cô ấy đã vượt qua mức sở thích và gần đạt mức chuyên nghiệp.

Thử ngay

手芸 nghĩa là gì?