Kaku Coach
Danh từN1

三味線しゃみせん

しゃみせんshamisen

đàn tam vị tuyến

EN: shamisen; samisen; three-stringed Japanese lute

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 彼かの女じょは三味線による新あたらしいジャズの演えん奏そう法を始めはじめた。

    Cô ấy đã bắt đầu một phong cách biểu diễn nhạc jazz mới bằng đàn tam vị tuyến.

Thử ngay

三味線 nghĩa là gì?