Danh từN1
ポーズ
poozu
tạo dáng
EN: pose
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼女は絵のためにポーズをとった。
Cô ấy tạo dáng để vẽ tranh.
- カップルは写真のためにポーズをとった。
Cặp đôi tạo dáng để chụp ảnh.
Thử ngay
ポーズ nghĩa là gì?
poozu
tạo dáng
EN: pose
Cô ấy tạo dáng để vẽ tranh.
Cặp đôi tạo dáng để chụp ảnh.
ポーズ nghĩa là gì?