Kaku Coach
Danh từN1

主しゅ題だい

しゅだいshudai

chủ đề

EN: subject; theme; motif

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 主しゅ題だいを見失みうしなってはいけない。

    Không được đánh mất chủ đề.

  • 私わたしはこの主しゅ題だいに精せい通つうしている。

    Tôi am hiểu về chủ đề này.

Thử ngay

主題 nghĩa là gì?