Tính từ đuôi いN5
長い
ながいnagai
dài
EN: long (distance, length)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- まだ先は長い。
Đường đi còn dài lắm.
- 20年とは長い年月だ。
Hai mươi năm là một khoảng thời gian dài.
Thử ngay
長い nghĩa là gì?
ながいnagai
dài
EN: long (distance, length)
Đường đi còn dài lắm.
Hai mươi năm là một khoảng thời gian dài.
長い nghĩa là gì?