Tính từN5
大きな
おおきなookina
to, lớn
EN: big; large; great
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 大きなスーパーがある。
Có một siêu thị lớn.
- なんて大きなスーパーだ。
Siêu thị lớn quá!
Thử ngay
大きな nghĩa là gì?
おおきなookina
to, lớn
EN: big; large; great
Có một siêu thị lớn.
Siêu thị lớn quá!
大きな nghĩa là gì?