Kaku Coach
Danh từN5

方かた

かたkata

Phía, hướng

EN: direction; way

Tình huống · Nhờ đổi ca

Lan nhờ đồng nghiệp làm thay ca.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 湿しっ疹しんの方ほうは?

    Về phía bệnh chàm?

  • 次つぎの方かたどうぞ。

    Mời người tiếp theo.

Thử ngay

方 nghĩa là gì?