Kaku Coach
Tính từ đuôi いN5

軽かるい

かるいkarui

nhẹ

EN: light (i.e. not heavy); feeling light (i.e. offering little resistance, moving easily)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Mẫu câu có từ này

  • そして— Và, rồi thì

    このへやはひろいです。そして、あかるいです。Căn phòng này rộng. Và sáng sủa nữa.

Thử ngay

軽い nghĩa là gì?