Cụm từN5Lịch sự
げんきです
genkidesu
Tôi khoẻ
Dùng thế nào
Trả lời “tôi khoẻ” khi được hỏi おげんきですか. Hay thêm おかげさまで ở đầu cho lịch sự.
Nói sao cho đúng người
- Thân mậtげんきだよBạn bè.
- Lịch sự · Đang xemげんきですHầu hết mọi lúc.
- Lịch sựおかげさまで、げんきですLịch sự hơn: “nhờ trời, tôi khoẻ”.
Lỗi hay gặp: Nói về chính mình thì KHÔNG thêm お: げんきです, không phải おげんきです.
Ví dụ
- はい、げんきです。
Vâng, tôi khoẻ.
Thử ngay
げんきです nghĩa là gì?
